"SCS" thường chỉ một loại vòng bi bi trượt tuyến tính kiểu tiêu chuẩn có "vỏ thép". Chữ "S" thường để chỉ "Steel Sleeve" (vỏ thép), nhằm phân biệt với một dòng phổ biến khác là "SC" (vỏ nhôm). Đây là một dạng vòng bi trượt tuyến tính và đóng vai trò là thành phần chuyển động cốt lõi trong hệ thống trượt "trục + vòng bi trượt tuyến tính".
Định vị: Vòng bi bi tuyến tính tiêu chuẩn với vỏ bằng thép. Được sử dụng cùng với trục chính xác để đạt được chuyển động tịnh tiến qua lại độ chính xác cao, ma sát thấp.
Giải thích cách gọi tên:
Tính năng chính: Lớp ngoài là một ống lót thép chắc chắn, trong khi bộ phận bên trong gồm có vòng cách nhựa và các viên bi thép.
Cấu trúc ba lớp:
Nguyên lý hoạt động:
Các viên bi thép lăn tự do trong các ngăn của vòng cách. Khi bạc đạn di chuyển dọc theo trục, các bi lăn giữa bề mặt trục và vòng cách.
Thiết kế không tuần hoàn: Khác với vít bi hoặc dẫn hướng trượt, các bi trong SCS không tuần hoàn vô hạn qua một mạch kín. Thay vào đó, chúng thực hiện chuyển động lăn đi lùi trong phạm vi chiều dài hữu hạn của bạc đạn. Do đó, hành trình của nó không bị giới hạn bởi chiều dài bản thân sản phẩm, nhưng đặc tính ma sát và tuổi thọ lại khác biệt so với loại có tuần hoàn.
Các tính năng tiêu chuẩn:
| Tính năng | SCS (kiểu ống lót thép) | SC (kiểu vỏ nhôm) | LM/UU (kiểu phổ biến nhất) |
| Vật liệu Vỏ | Thép cacbon, thường được mạ kẽm hoặc niken. | Hợp kim nhôm, nhẹ. | Thông thường là thép bạc chất lượng cao (GCr15), tôi cứng toàn bộ, độ cứng cực cao. |
| Đặc điểm lõi | Cân bằng giữa độ cứng vững và chi phí. Chắc chắn và bền bỉ. | Siêu nhẹ, dùng trong các thiết bị nhạy cảm về trọng lượng. | Tiêu chuẩn hiệu suất cao. Hiệu suất tổng thể tốt nhất về tải, độ cứng và độ chính xác. Loại tiêu chuẩn cao cấp và phổ quát nhất. |
| Độ cứng | Cao. | Tương đối thấp, dễ biến dạng. | Cao nhất. |
| Trọng lượng | Tương đối nặng. | Nhẹ nhất. | Nặng. |
| Khả năng tải | Tương đối cao. | Tương đối thấp. | Cao nhất. |
| Giá cả | Trung bình, hiệu quả chi phí cao. | Thường thấp nhất (nhôm có giá thành rẻ). | Cao nhất. |
| Ứng Dụng Điển Hình | Tự động hóa công nghiệp nói chung, thiết bị tải trung bình. | Robot nhẹ, máy in 3D, thiết bị đo lường. | Phụ kiện máy công cụ độ chính xác cao, tự động hóa chính xác, dẫn hướng tải nặng. |
Do đặc tính vững chắc và cân bằng, SCS phù hợp với nhiều tình huống công nghiệp:
Xác định đường kính lỗ: Dựa trên tải và độ cứng, hãy chọn đường kính trục (d). Đường kính lỗ của SCS phải phù hợp với nó (có khe hở nhỏ).
Xác định đường kính ngoài: Dựa trên không gian lắp đặt và mô hình khối đỡ, hãy chọn đường kính ngoài (D). Nó phải phù hợp với lỗ của khối đỡ (SHF/SK), thường là kiểu lắp trung gian.
Xác định chiều dài: Chiều dài (L) ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ ổn định. Các vòng bi dài hơn có khả năng chịu tải cao hơn và chống lại mô-men tốt hơn.
SCS vòng bi tuyến tính là "trụ cột" và "ngựa thồ đáng tin cậy" trong lĩnh vực chuyển động tuyến tính công nghiệp. Dù không sở hữu độ cứng và độ chính xác cực cao như các thanh trượt hướng dẫn tuyến tính, nhưng nhờ cấu trúc đơn giản, độ bền vững chắc, chi phí kiểm soát tốt và lắp đặt theo tiêu chuẩn, SCS trở thành lựa chọn hiệu quả về chi phí và đáng tin cậy nhất cho số lượng lớn các ứng dụng tự động hóa thông thường nơi yêu cầu hiệu suất chỉ cần ở mức "đủ tốt". Việc lựa chọn SCS đồng nghĩa với việc chọn một giải pháp cơ bản đã trưởng thành, tiết kiệm và dễ bảo trì cho dẫn hướng tuyến tính trong thiết bị.
